Năm 2025 mang đến nhiều thay đổi quan trọng trong chính sách tiền lương và phúc lợi, đặc biệt là các quy định pháp lý trực tiếp ảnh hưởng đến doanh nghiệp và người lao động. Việc nắm vững và tuân thủ các quy định này là bắt buộc để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định. Smart SP sẽ cùng bạn phân tích các điểm mới nổi bật nhất ở bài viết dưới đây:
1. Mức lương tối thiểu vùng: Cơ sở pháp lý và áp dụng
Từ ngày 1/7/2025, Nghị định số 38/2022/NĐ-CP về mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động đã được điều chỉnh. Việc tăng lương tối thiểu vùng không chỉ nhằm đảm bảo mức sống cơ bản của người lao động mà còn là căn cứ pháp lý để doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương.
Đối tượng áp dụng: Mức lương tối thiểu vùng là mức sàn thấp nhất mà doanh nghiệp phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Các mức mới như sau:
– Vùng I: 4.960.000 đồng/tháng
– Vùng II: 4.410.000 đồng/tháng
– Vùng III: 3.860.000 đồng/tháng
– Vùng IV: 3.450.000 đồng/tháng
Lưu ý: Doanh nghiệp không được phép trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng cho người lao động. Đối với các công việc đòi hỏi phải qua đào tạo hoặc có tay nghề cao, mức lương phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng tương ứng.
2. Phụ cấp và phúc lợi: Nghĩa vụ pháp lý và thỏa thuận
Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ về các khoản phụ cấp và phúc lợi. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa phúc lợi bắt buộc theo luật và phúc lợi tự nguyện.
2.1 Phúc lợi bắt buộc:
– Bảo hiểm xã hội, Bảo hiểm y tế, Bảo hiểm thất nghiệp: Doanh nghiệp có trách nhiệm đóng đầy đủ các loại bảo hiểm này theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội và Luật Bảo hiểm y tế. Đây là phúc lợi bắt buộc, đảm bảo quyền lợi an sinh xã hội cho người lao động.
– Tiền lương làm thêm giờ: Căn cứ theo Điều 98, Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp phải trả lương làm thêm giờ với mức tối thiểu:
+ Ngày thường: 150% lương
+ Ngày nghỉ hàng tuần: 200% lương
+ Ngày nghỉ lễ, Tết, ngày nghỉ có hưởng lương: 300% lương
– Trợ cấp thôi việc: Doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp thôi việc cho người lao động theo quy định tại Điều 46, Bộ luật Lao động 2019, trong trường hợp hợp đồng lao động chấm dứt.
2.2 Phúc lợi tự nguyện
Bên cạnh các phúc lợi bắt buộc, doanh nghiệp có thể xây dựng các chính sách phúc lợi tự nguyện để tăng tính cạnh tranh. Các khoản này thường được quy định trong Nội quy lao động, Thỏa ước lao động tập thể hoặc Hợp đồng lao động.
– Phúc lợi sức khỏe: Bao gồm bảo hiểm sức khỏe cao cấp, khám sức khỏe định kỳ chuyên sâu. Các phúc lợi này giúp doanh nghiệp tạo môi trường làm việc an toàn và đảm bảo sức khỏe cho người lao động.
– Hỗ trợ đào tạo: Các chương trình hỗ trợ học phí, đào tạo nâng cao kỹ năng không chỉ là phúc lợi mà còn là đầu tư vào nguồn nhân lực của doanh nghiệp.
3. Hợp đồng lao động
Hợp đồng lao động là văn bản pháp lý quan trọng nhất, quy định chi tiết về tiền lương và phúc lợi. Theo Điều 21, Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động phải có các nội dung chính về mức lương, phụ cấp, hình thức trả lương và các chế độ nâng lương, thưởng.
Doanh nghiệp cần rà soát lại các hợp đồng lao động hiện hành để đảm bảo mức lương cơ bản không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng mới, đồng thời cập nhật các điều khoản liên quan đến phụ cấp và phúc lợi để phù hợp với chính sách hiện hành.
Kết luận
Việc cập nhật và tuân thủ các quy định mới về tiền lương, phụ cấp và phúc lợi là trách nhiệm pháp lý của mỗi doanh nghiệp. Nắm rõ Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn là cách tốt nhất để đảm bảo hoạt động tuân thủ pháp luật, đồng thời xây dựng mối quan hệ lao động bền vững và công bằng.
Tại Smart SP, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp không chỉ trong tuyển dụng, mà còn trong các thủ tục BHXH – BHYT – BHTN, hồ sơ lao động và quản lý nhân sự toàn diện.

Xem các đơn hàng khác